Tên hiển thị + #NA1

Bảng xếp hạng tướng Xếp hạng Đơn/Đôi cho tất cả vị trí, Lục Bảo +, Bản cập nhật 16.18

Thông tin xếp hạng tướng Xếp hạng Đơn/Đôi cho bản cập nhật LMHT 16.18 được cập nhật theo thời gian thực. Phân tích tướng cung cấp cho bạn các lối lên đồ, bảng ngọc, trang bị và mẹo kỹ năng giúp bạn cải thiện tỷ lệ thắng!

cập nhật gần đây:15 phút trước
Tổng số mẫu đã phân tích :357,693
Tướng chơi gần đây
QUẢNG CÁO
Loại bỏ Quảng cáo
Bảng xếp hạng tướng
Vai tròđội địch
1
54.71%1.43%Không đủ dữ liệu
2
53.58%2.07%Không đủ dữ liệu
3
53.28%8.41%
  • Morgana
  • Rell
  • Seraphine
4
53.24%5.56%
  • Hwei
  • Malzahar
  • Ahri
5
53.23%4.57%
  • Rakan
  • Lulu
  • Blitzcrank
6
53.02%4.59%
  • Naafiri
  • Kha'Zix
  • Talon
7
52.95%4.58%
  • Sylas
  • Galio
  • Yone
8
52.84%3.34%
  • Locke
  • Yasuo
  • LeBlanc
9
52.75%5.82%
  • Kha'Zix
  • Viego
  • Talon
10
52.61%15.29%
  • Draven
  • Sivir
  • Xerath
11
52.55%3.07%
  • Nasus
12
52.50%8.26%
  • Xerath
  • Yasuo
  • Zed
13
52.46%4.10%
  • Cho'Gath
  • Sylas
  • Nocturne
14
52.21%6.27%
  • Nocturne
  • Ngộ Không
  • Hecarim
15
52.17%8.24%
  • Janna
  • Braum
  • Leona
16
52.06%5.58%
  • Graves
  • Master Yi
  • Shyvana
17
52.04%3.08%
  • Viktor
  • Yasuo
18
51.81%15.24%
  • Renata Glasc
  • Morgana
  • Janna
19
51.69%3.56%Không đủ dữ liệu
20
51.59%5.81%
  • Pantheon
  • Mordekaiser
  • Gangplank
21
51.39%12.92%
  • Brand
  • Vel'Koz
  • Senna
22
51.23%4.99%
  • Jax
  • Yone
  • Sett
23
51.16%5.93%
  • Cho'Gath
  • Olaf
  • Garen
24
51.13%7.31%
  • Malzahar
  • Lissandra
  • Qiyana
25
51.01%24.12%
  • Nilah
  • Kog'Maw
  • Viktor
26
51.00%6.42%
  • Olaf
  • Garen
  • Gragas
27
50.99%8.81%
  • Naafiri
  • Lillia
  • Briar
28
50.88%7.60%
  • K'Sante
  • Yasuo
  • Gnar
29
50.77%6.34%
  • Xerath
  • Yasuo
  • Fizz
30
50.54%12.19%
  • Soraka
  • Morgana
  • Leona
31
50.50%9.78%
  • Olaf
  • Malphite
  • Akali
32
50.15%6.69%
  • Garen
  • Ornn
  • Dr. Mundo
33
49.67%10.58%
  • Zoe
  • Lissandra
  • Vex
34
49.66%8.19%
  • Vex
  • Akali
  • Hwei
35
49.28%18.85%
  • Skarner
  • Evelynn
  • Pantheon
36
56.35%0.55%Không đủ dữ liệu
37
55.91%1.14%Không đủ dữ liệu
38
55.82%1.05%Không đủ dữ liệu
39
54.52%0.90%Không đủ dữ liệu
40
53.70%0.87%Không đủ dữ liệu
41
53.48%1.25%Không đủ dữ liệu
42
53.41%2.53%
  • Jinx
43
53.14%0.98%Không đủ dữ liệu
44
52.65%4.51%
  • Jinx
  • Yunara
45
52.58%4.09%
  • Lux
  • Blitzcrank
  • Lulu
46
52.35%2.44%
  • Yone
47
52.32%2.76%
  • Yone
48
52.16%1.62%
  • Viego
  • Lee Sin
49
52.05%1.84%
  • Lee Sin
50
51.90%4.81%
  • Bard
  • Rell
  • Braum
51
51.85%2.88%
  • Yone
  • Jayce
52
51.82%3.32%
  • Nami
  • Milio
  • Leona
53
51.72%3.50%
  • Talon
  • Kayn
  • Ekko
54
51.69%5.33%
  • Rell
  • Leona
  • Thresh
55
51.65%4.05%
  • Xerath
  • Syndra
  • Zed