Tên hiển thị + #NA1

Bảng Xếp hạng Tướng cho All, emerald_plus Lục Bảo +, Bản cập nhật 16.15

Thông tin bảng xếp hạng cho bản vá 16.15 của LMHT được cập nhật theo thời gian thực. Phân tích tướng trên Đấu Trường Công Lý để cung cấp cho bạn các lối lên đồ, bảng ngọc, trang bị, và mẹo kỹ năng giúp bạn cải thiện tỷ lệ thắng!

cập nhật gần đây:23 phút trước
Tổng số mẫu đã phân tích :22,714,892
Tướng chơi gần đây
QUẢNG CÁO
Loại bỏ Quảng cáo
Ranking Table
Vai tròđội địch
1
52.52%2.72%
  • Zaahen
  • Lillia
  • Kayn
2
52.45%12.97%
  • Taric
  • Renata Glasc
  • Rell
3
52.2%2.71%
  • Gangplank
  • Aurora
  • Quinn
4
52.2%8.04%
  • Swain
  • Alistar
  • Morgana
5
51.91%4.86%
  • Zyra
  • Quinn
  • Fizz
6
51.91%8.71%
  • Hwei
  • Lux
  • Xerath
7
51.84%4.07%
  • Sylas
  • Darius
  • Nasus
8
51.77%4.35%
  • Cho'Gath
  • Katarina
  • Riven
9
51.74%5.46%
  • Gragas
  • Taliyah
  • Skarner
10
51.63%4.22%
  • Cho'Gath
  • Malzahar
  • Vel'Koz
11
51.46%5.15%
  • Tristana
  • Lissandra
  • Akali
12
51.46%5.42%
  • Pantheon
  • Fizz
  • Veigar
13
51.44%9.51%
  • Swain
  • Pantheon
  • Vex
14
51.43%6.45%
  • Kayle
  • Tryndamere
  • Anivia
15
51.41%4.01%
  • Zac
  • Olaf
  • Sion
16
51.38%6%
  • Kayle
  • Kled
  • Udyr
17
51.36%7.09%
  • Zaahen
  • Nasus
  • Dr. Mundo
18
51.25%6.36%
  • Zac
  • Dr. Mundo
  • Swain
19
51.1%9.4%
  • Ziggs
  • Xerath
  • Talon
20
51.03%5.64%
  • Malzahar
  • Vayne
  • Aurora
21
51%7.16%
  • Rek'Sai
  • Rammus
  • Ngộ Không
22
50.98%4.61%
  • Nasus
  • Pantheon
  • Briar
23
50.9%7.36%
  • Cho'Gath
  • Vladimir
  • Vex
24
50.76%7.02%
  • Ngộ Không
  • Aurora
  • Anivia
25
50.73%7.93%
  • Katarina
  • Gwen
  • Xerath
26
50.7%8.61%
  • Malphite
  • Garen
  • Fizz
27
50.59%6.87%
  • Singed
  • Quinn
  • Cassiopeia
28
50.52%6.49%
  • Gwen
  • Zaahen
  • Dr. Mundo
29
50.28%12.93%
  • Zyra
  • Nidalee
  • Rammus
30
50.11%21.2%
  • Karthus
  • Nilah
  • Kog'Maw
31
49.79%10.68%
  • Rammus
  • Rek'Sai
  • Gragas
32
49.32%13.57%
  • Zaahen
  • Nasus
  • Rek'Sai
33
52.72%2.17%
  • Xerath
  • Sivir
  • Viktor
34
52.56%3.27%
  • Karthus
  • Katarina
  • Lux
35
52.31%3.92%
  • Renata Glasc
  • Janna
  • Galio
36
52.26%1.08%
  • Taliyah
  • Zyra
  • Fiddlesticks
37
52.24%1.39%
  • Dr. Mundo
  • Trundle
  • Ivern
38
52.2%3.76%
  • Janna
  • Soraka
  • Galio
39
52.05%3.04%
  • LeBlanc
  • Elise
  • Maokai
40
51.95%1.38%
  • Zaahen
  • Ivern
  • Fizz
41
51.9%3.57%
  • Veigar
  • Swain
  • Lux
42
51.85%2.78%
  • Taliyah
  • Garen
  • Gwen
43
51.83%3.76%
  • Taric
  • Zilean
  • Senna
44
51.76%3.96%
  • Amumu
  • Thresh
  • Bard
45
51.73%2.3%
  • Irelia
  • Malphite
  • Pantheon
46
51.71%3.01%
  • Nasus
  • Gragas
  • Rek'Sai
47
51.69%5.46%
  • Lux
  • Karthus
  • Kalista
48
51.62%1.54%
  • Fizz
  • Gragas
  • Trundle
49
51.57%6.43%
  • Karthus
  • Veigar
  • Viktor
50
51.54%2.06%
  • Ivern
  • Maokai
  • Kindred
51
51.44%3.34%
  • Warwick
  • Udyr
  • Singed
52
51.37%6.05%
  • Taric
  • Blitzcrank
  • Zoe
53
51.36%4.4%
  • Amumu
  • Renata Glasc
  • Senna
54
51.35%5.52%
  • Taric
  • Rell
  • Alistar
55
51.29%3.64%
  • Katarina
  • Vel'Koz
  • Zed