Tên hiển thị + #NA1

Bảng Xếp hạng Tướng cho All, emerald_plus Lục Bảo +, Bản cập nhật 16.15

Thông tin bảng xếp hạng cho bản vá 16.15 của LMHT được cập nhật theo thời gian thực. Phân tích tướng trên Đấu Trường Công Lý để cung cấp cho bạn các lối lên đồ, bảng ngọc, trang bị, và mẹo kỹ năng giúp bạn cải thiện tỷ lệ thắng!

cập nhật gần đây:22 phút trước
Tổng số mẫu đã phân tích :17,992,583
Tướng chơi gần đây
QUẢNG CÁO
Loại bỏ Quảng cáo
Ranking Table
Vai tròđội địch
1
52.53%12.98%
  • Taric
  • Rell
  • Renata Glasc
2
52.29%2.74%
  • Poppy
  • Teemo
  • Lillia
3
52.28%2.69%
  • Aurora
  • Urgot
  • Teemo
4
52.11%8.02%
  • Alistar
  • Maokai
  • Swain
5
51.98%4.84%
  • Zyra
  • Quinn
  • Jax
6
51.86%8.62%
  • Lux
  • Hwei
  • Karthus
7
51.8%4.28%
  • Katarina
  • Kassadin
  • Gwen
8
51.78%3.9%
  • Sylas
  • Zyra
  • Darius
9
51.74%5.47%
  • Taliyah
  • Gragas
  • Skarner
10
51.71%2.98%
  • Gragas
  • Dr. Mundo
  • Nasus
11
51.61%4.24%
  • Cho'Gath
  • Malzahar
  • Talon
12
51.54%5.49%
  • Veigar
  • Fizz
  • Gwen
13
51.53%5.13%
  • Tristana
  • Lissandra
  • Gangplank
14
51.46%6%
  • Kayle
  • Aurora
  • Kled
15
51.41%6.4%
  • Kayle
  • Tryndamere
  • Anivia
16
51.36%3.9%
  • Zac
  • Olaf
  • Sion
17
51.33%9.42%
  • Pantheon
  • Swain
  • Qiyana
18
51.29%5.03%
  • Swain
  • Xerath
  • Cassiopeia
19
51.23%6.33%
  • Zac
  • Udyr
  • Swain
20
51.21%7.04%
  • Zaahen
  • Dr. Mundo
  • Nasus
21
51.07%9.4%
  • Ziggs
  • Malphite
  • Xerath
22
51.05%7.07%
  • Rek'Sai
  • Maokai
  • Ngộ Không
23
51.03%4.57%
  • Nasus
  • Briar
  • Pantheon
24
50.98%5.58%
  • Malzahar
  • Cassiopeia
  • Ngộ Không
25
50.98%7.33%
  • Cho'Gath
  • Vladimir
  • Garen
26
50.89%4.59%
  • Gwen
  • Malphite
  • Warwick
27
50.69%6.99%
  • Aurora
  • Heimerdinger
  • Ngộ Không
28
50.67%7.87%
  • Katarina
  • Fizz
  • Xerath
29
50.65%6.91%
  • Cassiopeia
  • Singed
  • Quinn
30
50.63%6.49%
  • Dr. Mundo
  • Zaahen
  • Gwen
31
50.57%6.17%
  • Zaahen
  • Ivern
  • Nasus
32
50.51%8.46%
  • Malphite
  • Garen
  • Gangplank
33
50.28%12.9%
  • Zyra
  • Nidalee
  • Rammus
34
50.11%21.21%
  • Nilah
  • Karthus
  • Xayah
35
49.8%10.63%
  • Rammus
  • Rek'Sai
  • Darius
36
49.31%13.8%
  • Zaahen
  • Warwick
  • Teemo
37
53.03%0.85%
  • Ornn
  • Swain
  • Cho'Gath
38
52.61%2.14%
  • Xerath
  • Sivir
  • Zeri
39
52.45%3.33%
  • Karthus
  • Katarina
  • Brand
40
52.3%1.05%
  • Zyra
  • Taliyah
  • Darius
41
52.28%3.96%
  • Janna
  • Galio
  • Renata Glasc
42
52.22%3.82%
  • Hwei
  • Janna
  • Soraka
43
52.11%2.98%
  • Elise
  • LeBlanc
  • Janna
44
52.05%1.4%
  • Ivern
  • Trundle
  • Dr. Mundo
45
51.92%1.42%
  • Gangplank
  • Dr. Mundo
  • Kled
46
51.89%3.72%
  • Taric
  • Jarvan IV
  • Zilean
47
51.86%3.49%
  • Brand
  • Swain
  • Veigar
48
51.77%3.88%
  • Amumu
  • Braum
  • Thresh
49
51.77%1.34%
  • Zaahen
  • Maokai
  • Nasus
50
51.71%1.45%
  • Swain
  • Heimerdinger
  • Varus
51
51.66%5.56%
  • Kalista
  • Karthus
  • Lux
52
51.6%2.75%
  • Taliyah
  • Gwen
  • Garen
53
51.6%1.71%
  • Aurora
  • Ngộ Không
  • Singed
54
51.56%2.25%
  • Irelia
  • Pantheon
  • Maokai
55
51.48%6.44%
  • Karthus
  • Veigar
  • Hwei