Tên hiển thị + #NA1

Bảng Xếp hạng Tướng cho All, emerald_plus Lục Bảo +, Bản cập nhật 16.16

Thông tin bảng xếp hạng cho bản vá 16.16 của LMHT được cập nhật theo thời gian thực. Phân tích tướng trên Đấu Trường Công Lý để cung cấp cho bạn các lối lên đồ, bảng ngọc, trang bị, và mẹo kỹ năng giúp bạn cải thiện tỷ lệ thắng!

cập nhật gần đây:32 phút trước
Tổng số mẫu đã phân tích :1,091,285
Tướng chơi gần đây
QUẢNG CÁO
Loại bỏ Quảng cáo
Ranking Table
Vai tròđội địch
1
52.31%13.17%
  • Taric
  • Leona
  • Xerath
2
56.05%0.73%
    3
    53.14%4.35%
    • Lux
    • Pantheon
    • Pyke
    4
    52.84%2.05%
    • Vi
    • Naafiri
    • Kayn
    5
    52.55%9.55%
    • Seraphine
    • Ziggs
    • Brand
    6
    52.39%5.29%
    • Tahm Kench
    • Heimerdinger
    • K'Sante
    7
    52.26%4.08%
    • Lulu
    • Alistar
    • Blitzcrank
    8
    52.16%5.41%
    • Veigar
    • Lux
    • Swain
    9
    52.14%4.57%
    • Sejuani
    • Evelynn
    • Nunu & Willump
    10
    52.13%2.37%
    • Camille
    • Darius
    • Sion
    11
    51.96%5.06%
    • Taric
    • Morgana
    • Vel'Koz
    12
    51.9%3.2%
    • Tryndamere
    • Garen
    • Camille
    13
    51.87%8.72%
    • Gwen
    • Vel'Koz
    • Fizz
    14
    51.76%3.42%
    • Kennen
    • Gwen
    • Gragas
    15
    51.72%5.46%
    • Fiddlesticks
    • Nidalee
    • Amumu
    16
    51.71%2.91%
    • Cho'Gath
    • Gnar
    • Shen
    17
    51.63%8.53%
    • Janna
    • Sona
    • Rakan
    18
    51.62%5.67%
    • Zoe
    • Taliyah
    • Annie
    19
    51.62%4.44%
    • Talon
    • Zoe
    • Fizz
    20
    51.53%4.79%
    • Anivia
    • Vex
    • Azir
    21
    51.38%9.44%
    • Nasus
    • Swain
    • Zoe
    22
    51.3%5%
    • Azir
    • Anivia
    • Ekko
    23
    51.27%5.59%
    • Rell
    • Zilean
    • Vel'Koz
    24
    51.18%5.18%
    • Gragas
    • Kennen
    • Olaf
    25
    51.02%6.42%
    • Zoe
    • Rakan
    • Neeko
    26
    50.91%9.19%
    • Elise
    • Galio
    • Taric
    27
    50.88%6.35%
    • Vayne
    • Gwen
    • Trundle
    28
    50.88%7.1%
    • Garen
    • Zoe
    • Galio
    29
    50.82%4.69%
    • Cassiopeia
    • Sylas
    • Lissandra
    30
    50.68%6.63%
    • Skarner
    • Sejuani
    • Udyr
    31
    50.59%5.71%
    • Illaoi
    • Kled
    • Cho'Gath
    32
    50.56%10.04%
    • Kassadin
    • Talon
    • Akali
    33
    50.52%6.3%
    • Ornn
    • Kled
    • Yorick
    34
    50.48%7.8%
    • Taric
    • Alistar
    • Rakan
    35
    50.25%11.4%
    • Rell
    • Zyra
    • Zoe
    36
    50.24%6.02%
    • Teemo
    • Sion
    • Illaoi
    37
    50.12%14.98%
    • Briar
    • Elise
    • Volibear
    38
    50.05%14.1%
    • Fizz
    • Elise
    • Amumu
    39
    50.02%6.53%
    • Yorick
    • Nasus
    • Ngộ Không
    40
    50.01%9.09%
    • Akshan
    • Hwei
    • Zoe
    41
    49.94%6.12%
    • Teemo
    • Trundle
    • Kled
    42
    49.94%7.87%
    • Vladimir
    • Zac
    • Riven
    43
    49.61%7.07%
    • Ngộ Không
    • Warwick
    • Zac
    44
    49.6%24.91%
    • Katarina
    • Hwei
    • Kog'Maw
    45
    53.07%1.19%
    • Jarvan IV
    • Talon
    • Lee Sin
    46
    53.06%2.23%
    • Mel
    • Jhin
    • Twitch
    47
    53.03%0.75%
    • Graves
    48
    53.02%0.82%
    • Yasuo
    • Sylas
    • Katarina
    49
    52.83%1.28%
    • Janna
    • Seraphine
    • Braum
    50
    52.51%1.86%
    • Kayn
    • Briar
    • Bel'Veth
    51
    52.36%0.89%
    • Viktor
    • Zed
    52
    52.27%1.54%
    • Hecarim
    • Lillia
    • Vi
    53
    52.19%3.99%
    • Smolder
    • Veigar
    • Kog'Maw
    54
    52%4.75%
    • Seraphine
    • Vayne
    • Ashe
    55
    51.98%1.6%
    • Naafiri
    • Ngộ Không
    • Bel'Veth