Tên hiển thị + #NA1

Bảng Xếp hạng Tướng cho All, emerald_plus Lục Bảo +, Bản cập nhật 16.15

Thông tin bảng xếp hạng cho bản vá 16.15 của LMHT được cập nhật theo thời gian thực. Phân tích tướng trên Đấu Trường Công Lý để cung cấp cho bạn các lối lên đồ, bảng ngọc, trang bị, và mẹo kỹ năng giúp bạn cải thiện tỷ lệ thắng!

cập nhật gần đây:15 phút trước
Tổng số mẫu đã phân tích :16,112,338
Tướng chơi gần đây
QUẢNG CÁO
Loại bỏ Quảng cáo
Ranking Table
Vai tròđội địch
1
52.56%12.98%
  • Taric
  • Rell
  • Renata Glasc
2
52.35%2.76%
  • Poppy
  • Lillia
  • Teemo
3
52.19%2.69%
  • Aurora
  • Urgot
  • Kayle
4
52.17%8.02%
  • Swain
  • Alistar
  • Taric
5
51.95%4.84%
  • Jax
  • Rammus
  • Malphite
6
51.94%8.57%
  • Lux
  • Hwei
  • Xerath
7
51.74%5.49%
  • Taliyah
  • Zyra
  • Skarner
8
51.72%3.82%
  • Zyra
  • Sylas
  • Darius
9
51.68%2.98%
  • Gragas
  • Nasus
  • Rek'Sai
10
51.67%4.27%
  • Riven
  • Katarina
  • Cho'Gath
11
51.54%5.53%
  • Veigar
  • Fizz
  • Gwen
12
51.53%4.22%
  • Cho'Gath
  • Malzahar
  • Syndra
13
51.52%5.13%
  • Tristana
  • Gangplank
  • Lissandra
14
51.47%6.01%
  • Kayle
  • Kled
  • Quinn
15
51.42%6.36%
  • Kayle
  • Tryndamere
  • Kennen
16
51.42%3.86%
  • Zac
  • Yasuo
  • Sion
17
51.41%5.01%
  • Swain
  • Xerath
  • Ziggs
18
51.28%9.41%
  • Pantheon
  • Talon
  • Vex
19
51.28%6.34%
  • Zac
  • Udyr
  • Dr. Mundo
20
51.15%7.05%
  • Zaahen
  • Dr. Mundo
  • Nasus
21
51.12%4.55%
  • Pantheon
  • Briar
  • Sejuani
22
51.06%9.44%
  • Malphite
  • Ziggs
  • Xerath
23
51.05%7.3%
  • Cho'Gath
  • Swain
  • Vladimir
24
51.03%7.01%
  • Quinn
  • Rek'Sai
  • Poppy
25
50.91%5.54%
  • Anivia
  • Malzahar
  • Ngộ Không
26
50.81%4.58%
  • Amumu
  • Gwen
  • Warwick
27
50.77%6.5%
  • Dr. Mundo
  • Gwen
  • Zaahen
28
50.74%7.86%
  • Katarina
  • Fizz
  • Brand
29
50.66%6.97%
  • Anivia
  • Aurora
  • Heimerdinger
30
50.64%6.94%
  • Singed
  • Zac
  • Cassiopeia
31
50.6%6.18%
  • Zaahen
  • Nasus
  • Ngộ Không
32
50.59%5.46%
  • Trundle
  • Naafiri
  • Aatrox
33
50.48%8.38%
  • Malphite
  • Garen
  • Fizz
34
50.26%12.89%
  • Poppy
  • Zyra
  • Rammus
35
50.14%21.19%
  • Nilah
  • Karthus
  • Xayah
36
49.83%10.57%
  • Rammus
  • Darius
  • Rek'Sai
37
49.25%13.92%
  • Zaahen
  • Warwick
  • Nasus
38
53.1%0.85%
  • Ornn
  • Cho'Gath
  • Swain
39
52.93%0.56%
  • Jayce
  • Skarner
  • Darius
40
52.72%2.12%
  • Xerath
  • Hwei
  • Sivir
41
52.5%3.37%
  • Karthus
  • Katarina
  • Brand
42
52.39%3.97%
  • Janna
  • Galio
  • Jarvan IV
43
52.27%3.83%
  • Hwei
  • Soraka
  • Galio
44
52.14%1.39%
  • Trundle
  • Ivern
  • Quinn
45
52.13%2.96%
  • Elise
  • LeBlanc
  • Maokai
46
52.1%1.03%
  • Zyra
  • Taliyah
  • Fiddlesticks
47
52.01%3.44%
  • Brand
  • Veigar
  • Swain
48
51.98%3.71%
  • Jarvan IV
  • Taric
  • Alistar
49
51.92%1.41%
  • Kled
  • Gangplank
  • Dr. Mundo
50
51.86%1.33%
  • Zaahen
  • Nasus
  • Udyr
51
51.77%3.84%
  • Amumu
  • Shen
  • Braum
52
51.71%2.74%
  • Taliyah
  • Garen
  • Cho'Gath
53
51.67%1.44%
  • Heimerdinger
  • Urgot
  • Nasus
54
51.64%5.6%
  • Karthus
  • Kalista
  • Lux
55
51.57%1.71%
  • Aurora
  • Ngộ Không
  • Singed
Trang tướng League Classic đã ra mắtXem ngọc và bảng bổ trợ của các tướng trong League Classic.