Tên hiển thị + #NA1

Bảng xếp hạng tướng Xếp hạng Đơn/Đôi cho All, emerald_plus Lục Bảo +, Bản cập nhật 16.16

Thông tin xếp hạng tướng Xếp hạng Đơn/Đôi cho bản cập nhật LMHT 16.16 được cập nhật theo thời gian thực. Phân tích tướng cung cấp cho bạn các lối lên đồ, bảng ngọc, trang bị và mẹo kỹ năng giúp bạn cải thiện tỷ lệ thắng!

cập nhật gần đây:35 phút trước
Tổng số mẫu đã phân tích :23,274,748
Tướng chơi gần đây
QUẢNG CÁO
Loại bỏ Quảng cáo
Ranking Table
Vai tròđội địch
1
52.58%10.34%
  • Tahm Kench
  • Shen
  • Aatrox
2
52.51%13.92%
  • Vel'Koz
  • Twitch
  • Hwei
3
53.2%1.7%
  • Maokai
  • Lillia
  • Shaco
4
53.18%2.41%
  • Gangplank
  • Aurelion Sol
  • Taliyah
5
52.22%14.27%
  • Hwei
  • Rakan
  • Zilean
6
51.81%4.87%
  • Nasus
  • Gwen
  • Pantheon
7
51.77%6.11%
  • Gwen
  • Poppy
  • Warwick
8
51.76%8.05%
  • Janna
  • Renata Glasc
  • Zilean
9
51.65%8.04%
  • Brand
  • Veigar
  • Yasuo
10
51.28%6.35%
  • Zac
  • Dr. Mundo
  • Ornn
11
51.25%5.3%
  • Swain
  • Vel'Koz
  • Fizz
12
51.25%5.22%
  • Pantheon
  • Nasus
  • Lissandra
13
51.25%9.68%
  • Zoe
  • Annie
  • Talon
14
51.18%5.36%
  • Brand
  • Viktor
  • Annie
15
51.13%4.66%
  • Trundle
  • Taliyah
  • Quinn
16
51.07%6.97%
  • Nasus
  • Udyr
  • Nunu & Willump
17
51%7%
  • Quinn
  • Kayle
  • Tryndamere
18
50.98%5.17%
  • Sylas
  • Ivern
  • Gragas
19
50.77%5.39%
  • Fizz
  • Rek'Sai
  • Fiddlesticks
20
50.68%7.26%
  • Nasus
  • Riven
  • Vex
21
50.58%8.69%
  • Gwen
  • Fizz
  • Xerath
22
50.56%9.4%
  • Xerath
  • Vel'Koz
  • Ziggs
23
50.43%6.39%
  • Gwen
  • Aatrox
  • Darius
24
50.22%7.25%
  • Trundle
  • Ivern
  • Ngộ Không
25
50.21%6.42%
  • Poppy
  • Ivern
  • Skarner
26
50.16%8.89%
  • Nasus
  • Garen
  • Malphite
27
49.91%13.62%
  • Rammus
  • Zyra
  • Nidalee
28
49.53%13.51%
  • Ivern
  • Fiddlesticks
  • Rammus
29
49.51%21.98%
  • Nilah
  • Karthus
  • Swain
30
52.46%2.09%
  • Katarina
  • Karthus
  • Brand
31
52.43%1.25%
  • LeBlanc
  • Tristana
  • Garen
32
52.15%2.69%
  • Cassiopeia
  • Annie
  • Twisted Fate
33
52.03%1.2%
  • Fizz
  • Evelynn
  • Shaco
34
52%4.42%
  • Senna
  • Rakan
  • Zilean
35
51.92%2.54%
  • Anivia
  • Urgot
  • Kennen
36
51.78%1.05%
  • Quinn
  • Ivern
  • Karthus
37
51.77%4.27%
  • Elise
  • Blitzcrank
  • Vel'Koz
38
51.73%4.59%
  • Seraphine
  • Xerath
  • Hwei
39
51.71%4.25%
  • Vel'Koz
  • Karthus
  • Katarina
40
51.62%3.93%
  • Zilean
  • Poppy
  • Janna
41
51.6%2.43%
  • Maokai
  • Rammus
  • Briar
42
51.43%2.31%
  • Rammus
  • Trundle
  • Udyr
43
51.4%1.36%
  • Quinn
  • Trundle
  • Poppy
44
51.38%4.12%
  • Karthus
  • Hwei
  • Lux
45
51.35%5.86%
  • Elise
  • Amumu
  • Zyra
46
51.27%1.92%
  • Darius
  • Fizz
  • Gragas
47
51.25%2.91%
  • Quinn
  • Gragas
  • Poppy
48
51.24%3.01%
  • Zyra
  • Trundle
  • Ivern
49
51.2%2.17%
  • Ivern
  • Gragas
  • Rammus
50
51.18%4.77%
  • Taric
  • Hwei
  • Senna
51
51.18%2.37%
  • Ryze
  • Nasus
  • Anivia
52
51.15%3.78%
  • Vel'Koz
  • Xerath
  • Aurelion Sol
53
51.14%2.51%
  • Anivia
  • Poppy
  • Ornn
54
51.08%4.16%
  • Olaf
  • Swain
  • Cassiopeia
55
51.07%5.91%
  • Braum
  • Rakan
  • Taric