Hãy xem danh sách cấp bậc tướng cho ARAM, URF, và nhiều hơn nữa.


1 Bậc
Tất cả thông tin về ARAM Sona đều có ở đây. Thử tăng tỷ lệ thắng bằng cách sử dụng thông tin về ARAM Sona xây dựng, ngọc bổ trợ, trang bị và kỹ năng từ phiên bản 16.14 của chúng tôi!
Hiệu ứng cân bằng
13%6,480 Trận | 59.01% | |
4.31%2,148 Trận | 46.18% | |
3.48%1,735 Trận | 46.05% | |
2.98%1,485 Trận | 50.37% | |
2.71%1,350 Trận | 57.19% | |
2.65%1,322 Trận | 59.91% | |
2.36%1,178 Trận | 57.47% | |
2.08%1,039 Trận | 60.92% | |
1.73%863 Trận | 58.63% | |
1.37%683 Trận | 62.37% | |
1.32%657 Trận | 59.06% | |
1.06%526 Trận | 52.47% | |
1.01%505 Trận | 57.62% | |
0.95%473 Trận | 52.85% | |
0.9%450 Trận | 54.22% |
62.62%32,698 Trận | 55.09% | |
31.47%16,432 Trận | 47.73% | |
3.07%1,601 Trận | 51.03% | |
1.96%1,021 Trận | 55.63% | |
0.64%332 Trận | 55.42% |
2 | 37.01%22,185 Trận | 56.12% |
21.85%13,096 Trận | 48.9% | |
6.8%4,078 Trận | 58.24% | |
4.65%2,790 Trận | 54.73% | |
3.8%2,281 Trận | 47.26% | |
1.17%701 Trận | 51.93% | |
0.82%494 Trận | 51.01% | |
4 | 0.76%457 Trận | 52.95% |
0.75%452 Trận | 53.54% | |
2 | 0.69%414 Trận | 53.86% |
0.5%300 Trận | 52.67% | |
2 | 0.5%299 Trận | 55.52% |
0.48%285 Trận | 53.33% | |
0.44%265 Trận | 60.75% | |
0.44%262 Trận | 52.67% |
58.89%35,952 Trận | 56.07% | |
43.36%26,470 Trận | 57.2% | |
39.71%24,242 Trận | 48.29% | |
34.9%21,304 Trận | 57% | |
24.17%14,757 Trận | 49.3% | |
20.52%12,527 Trận | 53.56% | |
19.89%12,145 Trận | 55.92% | |
15.68%9,572 Trận | 46.53% | |
15.29%9,335 Trận | 59.73% | |
10.45%6,382 Trận | 48.9% | |
10.06%6,144 Trận | 57.06% | |
9.75%5,950 Trận | 50.44% | |
8.51%5,197 Trận | 55.96% | |
6.58%4,015 Trận | 47.75% | |
6.46%3,944 Trận | 51.17% | |
4.87%2,973 Trận | 48.47% | |
2.95%1,803 Trận | 55.8% | |
2.42%1,477 Trận | 46.38% | |
2.41%1,474 Trận | 50.41% | |
2.29%1,396 Trận | 54.44% | |
2.16%1,318 Trận | 47.27% | |
2.1%1,283 Trận | 55.65% | |
1.39%851 Trận | 48.77% | |
1.36%828 Trận | 44.81% | |
1.32%808 Trận | 47.65% | |
1.11%679 Trận | 41.38% | |
1.08%660 Trận | 43.64% | |
1.04%636 Trận | 50.31% | |
1.04%633 Trận | 49.29% | |
1.03%630 Trận | 48.41% |