Hãy xem danh sách cấp bậc tướng cho ARAM, URF, và nhiều hơn nữa.

3 Bậc
Tất cả thông tin về ARAM Olaf đều có ở đây. Thử tăng tỷ lệ thắng bằng cách sử dụng thông tin về ARAM Olaf xây dựng, ngọc bổ trợ, trang bị và kỹ năng từ phiên bản 16.16 của chúng tôi!
Hiệu ứng cân bằng
20.57%2,940 Trận | 57.31% | |
6.28%898 Trận | 52.78% | |
4.58%654 Trận | 55.81% | |
3.79%541 Trận | 57.86% | |
3.78%540 Trận | 57.22% | |
2.81%402 Trận | 57.46% | |
2.21%316 Trận | 53.48% | |
1.59%227 Trận | 55.07% | |
1.48%212 Trận | 51.42% | |
1.42%203 Trận | 52.22% | |
1.15%164 Trận | 62.2% | |
1.05%150 Trận | 56% | |
1.04%148 Trận | 60.14% | |
1.02%146 Trận | 56.16% | |
0.92%131 Trận | 49.62% |
55.46%9,648 Trận | 52.17% | |
33.67%5,857 Trận | 52.5% | |
5.13%892 Trận | 57.29% | |
3.16%550 Trận | 55.64% | |
2.15%374 Trận | 51.6% |
34.37%6,563 Trận | 52.1% | |
13.62%2,601 Trận | 52.52% | |
8.79%1,678 Trận | 51.49% | |
5.62%1,073 Trận | 55.64% | |
2.13%406 Trận | 50.99% | |
1.52%290 Trận | 55.52% | |
1.44%275 Trận | 51.27% | |
1.37%262 Trận | 50% | |
1.23%234 Trận | 47.44% | |
1.14%218 Trận | 51.38% | |
1.12%213 Trận | 49.77% | |
0.97%185 Trận | 56.22% | |
0.96%183 Trận | 53.01% | |
0.87%166 Trận | 51.2% | |
0.81%155 Trận | 51.61% |
66.96%13,079 Trận | 53.62% | |
62.89%12,284 Trận | 52.7% | |
51.55%10,070 Trận | 55.28% | |
31.41%6,135 Trận | 54.46% | |
18.28%3,571 Trận | 54.3% | |
18.1%3,536 Trận | 53.87% | |
16.3%3,183 Trận | 54.76% | |
9.65%1,884 Trận | 55.15% | |
7.58%1,480 Trận | 47.7% | |
6.96%1,359 Trận | 49.08% | |
4.84%946 Trận | 59.83% | |
2.65%517 Trận | 45.84% | |
2.6%507 Trận | 42.21% | |
2.12%414 Trận | 54.83% | |
1.98%387 Trận | 45.74% | |
1.58%308 Trận | 48.7% | |
1.31%256 Trận | 47.66% | |
1.26%247 Trận | 46.96% | |
1.2%235 Trận | 56.6% | |
1.18%230 Trận | 52.17% | |
1.05%206 Trận | 56.31% | |
1.04%204 Trận | 59.8% | |
1.03%201 Trận | 47.26% | |
0.98%191 Trận | 46.6% | |
0.8%156 Trận | 59.62% | |
0.75%147 Trận | 61.9% | |
0.7%136 Trận | 46.32% | |
0.65%127 Trận | 55.12% | |
0.62%121 Trận | 44.63% | |
0.61%120 Trận | 52.5% |