Tên hiển thị + #NA1
Nami

NamiARAM Xây Dựng & Ngọc bổ trợ

3 Bậc

  • Dậy Sóng
  • Thủy NgụcQ
  • Thủy TriềuW
  • Ước Nguyện Tiên CáE
  • Sóng ThầnR

Tất cả thông tin về ARAM Nami đều có ở đây. Thử tăng tỷ lệ thắng bằng cách sử dụng thông tin về ARAM Nami xây dựng, ngọc bổ trợ, trang bị và kỹ năng từ phiên bản 16.16 của chúng tôi!

  • Tỉ lệ thắng50.18%
  • Tỷ lệ chọn5.63%
ARAM

Hiệu ứng cân bằng

Sát thương gây ra
-5%
Sát thương nhận vào
+5%
Tốc độ đánh
-
Thời gian Hồi chiêu
-
Hồi phục HP
-10%
Kháng hiệu ứng
-
Lượng lá chắn tạo ra
-
Hồi phục năng lượng
-
Đây là xây dựng item cố định ở đấu trận
Core Items Table
Nước Mắt Nữ Thần
Bùa Nguyệt Thạch
Vương Miện Khúc Ca
Lư Hương Sôi Sục
14.55%5,862 Trận
54.33%
Nước Mắt Nữ Thần
Bùa Nguyệt Thạch
Vương Miện Khúc Ca
Dây Chuyền Chuộc Tội
3.18%1,279 Trận
53.64%
Nước Mắt Nữ Thần
Trát Lệnh Đế Vương
Vương Miện Khúc Ca
Bùa Nguyệt Thạch
2.63%1,061 Trận
52.4%
Nước Mắt Nữ Thần
Bùa Nguyệt Thạch
Lư Hương Sôi Sục
Vương Miện Khúc Ca
2.61%1,051 Trận
56.14%
Hỏa Khuẩn
Vọng Âm Luden
Ngọn Lửa Hắc Hóa
2.16%870 Trận
48.74%
Nước Mắt Nữ Thần
Bùa Nguyệt Thạch
Vương Miện Khúc Ca
Trát Lệnh Đế Vương
1.56%628 Trận
48.73%
Nước Mắt Nữ Thần
Bùa Nguyệt Thạch
Quyền Trượng Đại Thiên Sứ
Lư Hương Sôi Sục
1.54%621 Trận
52.17%
Nước Mắt Nữ Thần
Bùa Nguyệt Thạch
Vương Miện Khúc Ca
Trượng Lưu Thủy
1.5%606 Trận
60.56%
Nước Mắt Nữ Thần
Bùa Nguyệt Thạch
Lư Hương Sôi Sục
Dây Chuyền Chuộc Tội
1.44%579 Trận
48.88%
Nước Mắt Nữ Thần
Vương Miện Khúc Ca
Bùa Nguyệt Thạch
Lư Hương Sôi Sục
1.32%531 Trận
61.39%
Bùa Nguyệt Thạch
Lư Hương Sôi Sục
Dây Chuyền Chuộc Tội
1.18%477 Trận
57.44%
Nước Mắt Nữ Thần
Trát Lệnh Đế Vương
Bùa Nguyệt Thạch
Vương Miện Khúc Ca
1.16%467 Trận
51.82%
Hỏa Khuẩn
Vọng Âm Luden
Mặt Nạ Đọa Đày Liandry
1.02%410 Trận
46.1%
Hỏa Khuẩn
Trát Lệnh Đế Vương
Bùa Nguyệt Thạch
0.97%391 Trận
47.83%
Bùa Nguyệt Thạch
Vương Miện Khúc Ca
Lư Hương Sôi Sục
0.89%360 Trận
50.83%
Giày
Core Items Table
Giày Khai Sáng Ionia
74%32,422 Trận
51.14%
Giày Pháp Sư
21.02%9,209 Trận
45.84%
Giày Thủy Ngân
2.89%1,268 Trận
50.16%
Giày Bạc
1.21%530 Trận
45.85%
Giày Thép Gai
0.6%263 Trận
47.53%
Trang bị khởi đầu
Core Items Table
Bình Máu
2
Nước Mắt Nữ Thần
Gương Thần Bandle
43.64%21,912 Trận
51.37%
Thuốc Tái Sử Dụng
Bí Chương Thất Truyền
18.12%9,098 Trận
47.02%
Nước Mắt Nữ Thần
Gương Thần Bandle
6.88%3,453 Trận
53.46%
Hồng Ngọc
Nước Mắt Nữ Thần
Dị Vật Tai Ương
4.64%2,332 Trận
51.93%
Bí Chương Thất Truyền
3.48%1,745 Trận
46.53%
Hồng Ngọc
Gương Thần Bandle
1.25%627 Trận
48.48%
Sách Cũ
Gương Thần Bandle
0.93%466 Trận
46.14%
Hồng Ngọc
Bình Máu
2
Gương Thần Bandle
0.65%325 Trận
50.15%
Bình Máu
Nước Mắt Nữ Thần
Băng Cầu Vệ Quân
0.64%323 Trận
49.23%
Giày
Thuốc Tái Sử Dụng
Gương Thần Bandle
0.64%321 Trận
50.47%
Bình Máu
Nước Mắt Nữ Thần
Gương Thần Bandle
0.61%308 Trận
57.47%
Bình Máu
4
Bí Chương Thất Truyền
0.6%300 Trận
45%
Bình Máu
2
Bí Chương Thất Truyền
0.56%281 Trận
48.75%
Sách Cũ
Bình Máu
2
Gương Thần Bandle
0.48%241 Trận
50.62%
Nước Mắt Nữ Thần
Băng Cầu Vệ Quân
0.4%202 Trận
52.97%
Trang bị
Core Items Table
Bùa Nguyệt Thạch
64.4%32,730 Trận
51.86%
Vương Miện Khúc Ca
47.54%24,162 Trận
53.01%
Lư Hương Sôi Sục
42.12%21,405 Trận
53.11%
Trát Lệnh Đế Vương
32.46%16,495 Trận
50.02%
Hỏa Khuẩn
27.33%13,888 Trận
46.96%
Dây Chuyền Chuộc Tội
25.02%12,716 Trận
52.09%
Vọng Âm Luden
16.33%8,297 Trận
46.41%
Trượng Lưu Thủy
14.39%7,315 Trận
55.2%
Nước Mắt Nữ Thần
11.4%5,796 Trận
48.45%
Quyền Trượng Đại Thiên Sứ
10.41%5,289 Trận
50.09%
Mặt Nạ Đọa Đày Liandry
8.96%4,553 Trận
44.81%
Lõi Bình Minh
8.9%4,523 Trận
52.64%
Ngọn Lửa Hắc Hóa
6.92%3,518 Trận
46.5%
Quỷ Thư Morello
6.36%3,231 Trận
46.18%
Ngọc Quên Lãng
5.18%2,634 Trận
48.22%
Dây Chuyền Iron Solari
3.61%1,835 Trận
52.53%
Chuông Bảo Hộ Mikael
3.54%1,800 Trận
51%
Vọng Âm Helia
3.51%1,782 Trận
53.48%
Mũ Phù Thủy Rabadon
3.18%1,616 Trận
52.1%
Vương Miện Shurelya
3.07%1,559 Trận
54.71%
Quyền Trượng Bão Tố
2.25%1,142 Trận
44.83%
Vòng Thì Thầm
2.17%1,104 Trận
40.76%
Trượng Pha Lê Rylai
1.54%783 Trận
43.68%
Đuốc Lửa Đen
1.31%664 Trận
43.83%
Đồng Hồ Cát Zhonya
0.98%500 Trận
47.6%
Kèn Túi Bandle
0.69%349 Trận
49.28%
Giáp Tâm Linh
0.66%336 Trận
46.73%
Hoa Tử Linh
0.65%331 Trận
54.38%
Quyền Trượng Thiên Thần
0.59%298 Trận
38.26%
Trượng Trường Sinh
0.59%298 Trận
55.37%