Hãy xem danh sách cấp bậc tướng cho ARAM, URF, và nhiều hơn nữa.


1 Bậc
Tất cả thông tin về ARAM Master Yi đều có ở đây. Thử tăng tỷ lệ thắng bằng cách sử dụng thông tin về ARAM Master Yi xây dựng, ngọc bổ trợ, trang bị và kỹ năng từ phiên bản 16.14 của chúng tôi!
Hiệu ứng cân bằng
12.53%4,630 Trận | 56.03% | |
5.36%1,980 Trận | 57.83% | |
5.3%1,957 Trận | 54.93% | |
2.74%1,014 Trận | 59.57% | |
2.32%857 Trận | 61.03% | |
2.11%779 Trận | 55.84% | |
2.06%760 Trận | 53.03% | |
1.96%724 Trận | 54.42% | |
1.49%552 Trận | 53.8% | |
1.3%481 Trận | 53.43% | |
1.12%413 Trận | 53.51% | |
1.09%404 Trận | 56.44% | |
1.06%390 Trận | 55.9% | |
1.06%390 Trận | 54.36% | |
1.04%385 Trận | 58.44% |
81.12%31,023 Trận | 52.45% | |
12.72%4,866 Trận | 52.79% | |
3.26%1,245 Trận | 59.2% | |
2.08%797 Trận | 54.45% | |
0.52%199 Trận | 53.27% |
2 | 32.46%14,002 Trận | 52.62% |
12.24%5,281 Trận | 50.05% | |
5.76%2,486 Trận | 53.1% | |
4.52%1,949 Trận | 52.64% | |
2.93%1,264 Trận | 51.27% | |
1.6%691 Trận | 55.14% | |
1.4%605 Trận | 54.55% | |
1.24%537 Trận | 51.96% | |
1.23%529 Trận | 57.47% | |
0.91%394 Trận | 54.06% | |
2 | 0.91%394 Trận | 50.51% |
0.87%377 Trận | 50.93% | |
0.86%369 Trận | 53.39% | |
2 | 0.82%352 Trận | 55.68% |
2 | 0.81%348 Trận | 55.46% |
70.11%31,015 Trận | 54.25% | |
66.18%29,275 Trận | 53.63% | |
36.87%16,310 Trận | 54.29% | |
30.78%13,617 Trận | 56.6% | |
26.14%11,563 Trận | 53.94% | |
22.85%10,109 Trận | 57.47% | |
17.32%7,663 Trận | 55.66% | |
16.76%7,415 Trận | 54.44% | |
11.74%5,195 Trận | 56.09% | |
9.74%4,307 Trận | 59.51% | |
5.5%2,431 Trận | 56.44% | |
4.69%2,073 Trận | 59.24% | |
4.04%1,789 Trận | 56.06% | |
3.19%1,411 Trận | 46.78% | |
3%1,328 Trận | 49.25% | |
2.62%1,157 Trận | 52.72% | |
2.1%928 Trận | 56.47% | |
2%885 Trận | 55.48% | |
1.97%872 Trận | 61.35% | |
1.8%797 Trận | 55.96% | |
1.67%737 Trận | 52.78% | |
1.61%713 Trận | 53.58% | |
1.22%541 Trận | 55.27% | |
1.19%527 Trận | 58.44% | |
1.04%460 Trận | 51.96% | |
0.99%438 Trận | 58.22% | |
0.99%437 Trận | 61.78% | |
0.97%430 Trận | 58.37% | |
0.94%416 Trận | 65.63% | |
0.77%340 Trận | 44.41% |