Tên hiển thị + #NA1
Zed

Zed Trang bị cho Middle, Bản vá 16.16

Bậc 1
Đòn đánh cơ bản của Zed gây thêm Sát thương Phép lên kẻ địch thấp máu. Hiệu ứng này chỉ có thể xảy ra một lần mỗi vài giây lên tướng địch.
Phi Tiêu Sắc LẻmQ
Phân Thân Bóng TốiW
Đường Kiếm Bóng TốiE
Dấu Ấn Tử ThầnR
Tóm tắt bình luận của người dùng
Beta
Sử dụng Q chính xác để tối đa hóa sát thương. Tránh khóa camera để duy trì tầm nhìn bản đồ khi sử dụng bóng.
  • Tỉ lệ thắng50.31%
  • Tỷ lệ chọn8.95%
  • Tỷ lệ cấm23.62%
QUẢNG CÁO
Loại bỏ Quảng cáo
Đây là xây dựng item cố định ở đấu trận
Core Items Table
Kiếm Điện Phong
Lưỡi Hái Công Phá
Thương Phục Hận Serylda
10.41%8,426 Trận
54.66%
Kiếm Điện Phong
Nguyên Tố Luân
Thương Phục Hận Serylda
7.79%6,304 Trận
51.73%
Kiếm Điện Phong
Lưỡi Hái Công Phá
Nguyên Tố Luân
7.38%5,971 Trận
59.81%
Kiếm Điện Phong
Lưỡi Hái Công Phá
Áo Choàng Bóng Tối
3.91%3,162 Trận
60.82%
Nguyệt Đao
Kiếm Điện Phong
Thương Phục Hận Serylda
3.47%2,807 Trận
52.05%
Kiếm Điện Phong
Lưỡi Hái Công Phá
Nỏ Thần Dominik
3.38%2,735 Trận
57.29%
Kiếm Điện Phong
Nguyên Tố Luân
Áo Choàng Bóng Tối
3.13%2,537 Trận
54.75%
Kiếm Điện Phong
Lưỡi Hái Công Phá
Kiếm Ác Xà
3.04%2,461 Trận
53.88%
Kiếm Điện Phong
Nguyên Tố Luân
Nỏ Thần Dominik
1.9%1,536 Trận
56.32%
Kiếm Điện Phong
Nguyệt Đao
Thương Phục Hận Serylda
1.85%1,496 Trận
50.13%
Kiếm Điện Phong
Nguyên Tố Luân
Lưỡi Hái Công Phá
1.78%1,444 Trận
60.66%
Dao Hung Tàn
Lưỡi Hái Công Phá
Kiếm Điện Phong
Thương Phục Hận Serylda
1.66%1,346 Trận
56.46%
Kiếm Điện Phong
Nguyên Tố Luân
Kiếm Ác Xà
1.54%1,244 Trận
52.81%
Nguyệt Quế Cao Ngạo
Kiếm Điện Phong
Nguyên Tố Luân
1.51%1,226 Trận
57.75%
Nguyệt Quế Cao Ngạo
Kiếm Điện Phong
Thương Phục Hận Serylda
1.43%1,156 Trận
50.26%
Giày
Core Items Table
Giày Khai Sáng Ionia
61.3%63,010 Trận
51.03%
Giày Thủy Ngân
19.43%19,967 Trận
47.55%
Giày Phàm Ăn
14.89%15,309 Trận
54.37%
Giày Thép Gai
4.05%4,162 Trận
49.74%
Giày Bạc
0.3%311 Trận
50.16%
Trang bị khởi đầu
Core Items Table
Kiếm Doran
Bình Máu
47.84%50,994 Trận
50.98%
Kiếm Dài
Bình Máu
3
22.2%23,661 Trận
48.46%
Kiếm Dài
Thuốc Tái Sử Dụng
16.68%17,776 Trận
50.28%
Khiên Doran
Bình Máu
11.41%12,161 Trận
49.99%
Mũ Doran
Bình Máu
0.88%939 Trận
51.12%
Giày
Thuốc Tái Sử Dụng
0.14%149 Trận
57.05%
Kiếm Doran
Bình Máu
2
0.09%94 Trận
43.62%
Lưỡi Hái
Bình Máu
0.09%91 Trận
58.24%
Kiếm Dài
Kiếm Doran
Bình Máu
0.09%100 Trận
54%
Kiếm Dài
Bình Máu
2
0.07%76 Trận
40.79%
Kiếm Dài
2
Bình Máu
3
0.05%57 Trận
45.61%
Kiếm Dài
Bình Máu
0.05%48 Trận
54.17%
Kiếm Dài
2
Thuốc Tái Sử Dụng
0.05%57 Trận
56.14%
Kiếm Dài
0.04%47 Trận
46.81%
Kiếm Doran
0.03%29 Trận
51.72%
Trang bị
Core Items Table
Kiếm Điện Phong
86.79%94,962 Trận
51.34%
Lưỡi Hái Công Phá
45.38%49,652 Trận
54.85%
Nguyên Tố Luân
39.56%43,286 Trận
54.26%
Thương Phục Hận Serylda
38.06%41,648 Trận
54.48%
Nguyệt Đao
25.84%28,273 Trận
48.77%
Áo Choàng Bóng Tối
24.26%26,548 Trận
57.26%
Kiếm Ác Xà
17.97%19,660 Trận
51.03%
Nguyệt Quế Cao Ngạo
13.98%15,294 Trận
49.27%
Dao Hung Tàn
13.52%14,796 Trận
47.4%
Nỏ Thần Dominik
11.01%12,044 Trận
56.22%
Liềm Xích Huyết Thực
10.95%11,984 Trận
58.85%
Chùy Gai Malmortius
4.36%4,767 Trận
51.77%
Rìu Đen
3.37%3,688 Trận
50.6%
Lời Nhắc Tử Vong
2.92%3,192 Trận
50.66%
Vũ Điệu Tử Thần
2.52%2,758 Trận
54.53%
Kiếm Ma Youmuu
2.28%2,499 Trận
54.62%
Giáp Thiên Thần
2.02%2,212 Trận
61.93%
Ngọn Giáo Shojin
1.89%2,068 Trận
53.43%
Gươm Đồ Tể
1.78%1,952 Trận
36.94%
Kiếm Âm U
0.93%1,018 Trận
53.93%
Mãng Xà Kích
0.71%780 Trận
53.08%
Cưa Xích Hóa Kỹ
0.54%595 Trận
46.72%
Súng Hải Tặc
0.53%577 Trận
54.07%
Kiếm B.F.
0.52%571 Trận
65.15%
Khăn Giải Thuật
0.39%424 Trận
45.99%
Đao Thủy Ngân
0.23%250 Trận
49.6%
Giáo Thiên Ly
0.11%115 Trận
58.26%
Móng Vuốt Sterak
0.1%106 Trận
55.66%
Rìu Tiamat
0.09%94 Trận
42.55%
Khiên Băng Randuin
0.08%84 Trận
35.71%