Hãy xem danh sách cấp bậc tướng cho ARAM, URF, và nhiều hơn nữa.


2 Bậc
Tất cả thông tin về ARAM Kindred đều có ở đây. Thử tăng tỷ lệ thắng bằng cách sử dụng thông tin về ARAM Kindred xây dựng, ngọc bổ trợ, trang bị và kỹ năng từ phiên bản 16.14 của chúng tôi!
Hiệu ứng cân bằng
9.9%4,595 Trận | 52.69% | |
4.84%2,245 Trận | 55.55% | |
3.71%1,720 Trận | 57.62% | |
3.67%1,704 Trận | 48.12% | |
2.59%1,203 Trận | 52.12% | |
2.16%1,001 Trận | 54.45% | |
2.01%932 Trận | 51.29% | |
1.97%912 Trận | 47.37% | |
1.64%763 Trận | 54.91% | |
1.51%702 Trận | 55.27% | |
1.41%653 Trận | 56.36% | |
1.37%636 Trận | 58.49% | |
1.31%607 Trận | 54.37% | |
1.27%588 Trận | 53.06% | |
1.2%558 Trận | 54.3% |
85.12%42,580 Trận | 50.15% | |
9.04%4,522 Trận | 51.3% | |
4.07%2,035 Trận | 59.66% | |
1.13%563 Trận | 56.13% | |
0.46%232 Trận | 44.4% |
2 | 27.08%14,980 Trận | 48.41% |
12.52%6,928 Trận | 50.1% | |
6.79%3,757 Trận | 50.81% | |
5.75%3,181 Trận | 50.68% | |
2 | 4.27%2,362 Trận | 52.96% |
3.5%1,935 Trận | 54.37% | |
2.81%1,555 Trận | 50.16% | |
1.98%1,095 Trận | 57.9% | |
1.72%949 Trận | 49.84% | |
1.34%740 Trận | 55.95% | |
0.99%546 Trận | 46.52% | |
0.82%451 Trận | 51.44% | |
2 | 0.7%386 Trận | 45.08% |
2 | 0.66%366 Trận | 57.1% |
2 | 0.61%336 Trận | 49.4% |
62.29%35,169 Trận | 51.03% | |
52.17%29,454 Trận | 53.16% | |
50.49%28,508 Trận | 54.7% | |
40.6%22,923 Trận | 49.37% | |
31.48%17,776 Trận | 55.5% | |
28.36%16,010 Trận | 55.74% | |
23.05%13,015 Trận | 52.46% | |
12.16%6,863 Trận | 57.64% | |
12.15%6,862 Trận | 51.36% | |
11.31%6,383 Trận | 52.4% | |
9.54%5,384 Trận | 54.1% | |
6.24%3,525 Trận | 53.05% | |
4.35%2,457 Trận | 51.44% | |
3.58%2,019 Trận | 58.25% | |
2.69%1,516 Trận | 41.82% | |
2.6%1,468 Trận | 43.26% | |
1.8%1,014 Trận | 57.2% | |
1.6%905 Trận | 52.04% | |
1.07%604 Trận | 53.81% | |
0.99%559 Trận | 53.31% | |
0.99%559 Trận | 57.6% | |
0.89%500 Trận | 57% | |
0.72%405 Trận | 58.02% | |
0.7%394 Trận | 40.86% | |
0.6%337 Trận | 54.6% | |
0.54%304 Trận | 56.58% | |
0.49%277 Trận | 54.15% | |
0.47%264 Trận | 51.14% | |
0.46%258 Trận | 53.1% | |
0.41%233 Trận | 52.36% |