Hãy xem danh sách cấp bậc tướng cho ARAM, URF, và nhiều hơn nữa.


2 Bậc
Tất cả thông tin về ARAM Kindred đều có ở đây. Thử tăng tỷ lệ thắng bằng cách sử dụng thông tin về ARAM Kindred xây dựng, ngọc bổ trợ, trang bị và kỹ năng từ phiên bản 16.14 của chúng tôi!
Hiệu ứng cân bằng
9.95%4,364 Trận | 52.64% | |
4.75%2,084 Trận | 55.85% | |
3.72%1,633 Trận | 57.5% | |
3.62%1,589 Trận | 48.27% | |
2.58%1,134 Trận | 52.65% | |
2.19%959 Trận | 54.64% | |
2.01%884 Trận | 51.7% | |
1.96%861 Trận | 47.39% | |
1.65%724 Trận | 54.97% | |
1.52%665 Trận | 55.34% | |
1.41%617 Trận | 56.56% | |
1.37%600 Trận | 58.67% | |
1.31%575 Trận | 54.61% | |
1.27%555 Trận | 53.51% | |
1.21%529 Trận | 54.25% |
84.97%40,159 Trận | 50.07% | |
9.12%4,312 Trận | 51.51% | |
4.13%1,953 Trận | 59.81% | |
1.13%532 Trận | 56.39% | |
0.47%223 Trận | 44.39% |
2 | 26.99%14,105 Trận | 48.33% |
12.45%6,504 Trận | 49.77% | |
6.74%3,521 Trận | 50.89% | |
5.82%3,040 Trận | 50.63% | |
2 | 4.29%2,240 Trận | 53.39% |
3.47%1,814 Trận | 54.47% | |
2.83%1,477 Trận | 50.17% | |
1.96%1,023 Trận | 57.67% | |
1.71%895 Trận | 49.5% | |
1.33%695 Trận | 56.55% | |
0.98%510 Trận | 46.86% | |
0.82%429 Trận | 50.82% | |
2 | 0.7%365 Trận | 45.48% |
2 | 0.67%350 Trận | 57.14% |
2 | 0.61%320 Trận | 49.06% |
62.17%33,201 Trận | 51.08% | |
52.06%27,799 Trận | 53.17% | |
50.54%26,991 Trận | 54.76% | |
40.66%21,715 Trận | 49.37% | |
31.37%16,754 Trận | 55.52% | |
28.28%15,101 Trận | 55.94% | |
23.06%12,313 Trận | 52.48% | |
12.17%6,499 Trận | 51.21% | |
12.12%6,472 Trận | 57.56% | |
11.29%6,028 Trận | 52.52% | |
9.49%5,068 Trận | 54.03% | |
6.22%3,322 Trận | 53.16% | |
4.35%2,323 Trận | 50.75% | |
3.63%1,936 Trận | 58.32% | |
2.72%1,451 Trận | 42.38% | |
2.61%1,392 Trận | 43.1% | |
1.79%954 Trận | 56.92% | |
1.62%864 Trận | 51.62% | |
1.07%569 Trận | 53.25% | |
1.01%538 Trận | 57.43% | |
1%532 Trận | 52.82% | |
0.9%479 Trận | 57.2% | |
0.72%382 Trận | 58.38% | |
0.71%381 Trận | 40.42% | |
0.6%322 Trận | 54.04% | |
0.54%291 Trận | 56.01% | |
0.5%266 Trận | 54.51% | |
0.47%251 Trận | 50.6% | |
0.46%245 Trận | 53.06% | |
0.42%222 Trận | 50.9% |