24%0.1%25
31.6%0.1%19
51.6%53.5%18,983
39.4%0.1%33
61.5%0.2%52
51.6%53.4%18,942
53.5%16.3%5,778
50.7%36.9%13,083
54.2%0.5%166
51.4%46%16,327
53.5%3.9%1,394
51.8%3.7%1,306
Áp Đảo
0%0%0
51.3%47.4%16,822
30.8%0%13
51.5%48.4%17,196
37.5%0%8
59.5%0.1%37
54.4%3.9%1,390
50.9%0.8%293
49.2%0.2%63
Chuẩn Xác
51%98.2%34,869
51%98.3%34,891
50.9%86.5%30,689
Mảnh ngọc
24%0.1%25
31.6%0.1%19
51.6%53.5%18,983
39.4%0.1%33
61.5%0.2%52
51.6%53.4%18,942
53.5%16.3%5,778
50.7%36.9%13,083
54.2%0.5%166
51.4%46%16,327
53.5%3.9%1,394
51.8%3.7%1,306
Áp Đảo
0%0%0
51.3%47.4%16,822
30.8%0%13
51.5%48.4%17,196
37.5%0%8
59.5%0.1%37
54.4%3.9%1,390
50.9%0.8%293
49.2%0.2%63
Chuẩn Xác
QUẢNG CÁO
Loại bỏ Quảng cáoMaster YiPhép bổ trợxây dựng
| Phép bổ trợ | Tỷ lệ chọn | Tỉ lệ thắng |
|---|---|---|
97.53%33,936 Trận | 51.17% |
| Thứ tự kỹ năng | Tỷ lệ chọn | Tỉ lệ thắng |
|---|---|---|
QEWQQRQEQEREEWW | 65.70%13,478 Trận | 60.45% |
| Trang bị khởi đầu | ||
|---|---|---|
31.63%11,351 Trận | 51.49% | |
22.37%8,029 Trận | 48.90% | |
| Giày | ||
|---|---|---|
37.94%10,906 Trận | 47.19% | |
21.51%6,183 Trận | 53.18% | |
| Lối lên đồ chính | ||
|---|---|---|
17.59%4,832 Trận | 56.17% | |
17.22%4,729 Trận | 57.14% | |
10.17%2,792 Trận | 57.95% | |
7.06%1,938 Trận | 59.96% | |
4.23%1,163 Trận | 57.27% | |
Trang bị thứ tư | |
|---|---|
63.58%4,462 Trận | |
64.24%2,564 Trận | |
62.66%1,564 Trận | |
60.32%1,313 Trận | |
65.93%1,221 Trận | |
Trang bị thứ năm | |
|---|---|
68.75%1,315 Trận | |
67.66%835 Trận | |
62.93%758 Trận | |
60.18%447 Trận | |
69.42%327 Trận | |
Trang bị thứ sáu | |
|---|---|
65.04%226 Trận | |
67.05%88 Trận | |
63.38%71 Trận | |
63.08%65 Trận | |
59.18%49 Trận | |
QUẢNG CÁO
Loại bỏ Quảng cáo

