52.4%0.1%82
45%0.1%40
48.4%42.6%36,205
48.8%0.2%125
0%0%0
48.3%40.6%34,511
50.7%2.3%1,941
50.8%3.5%2,989
48.1%2.9%2,474
48.2%36.5%30,989
49.6%10.3%8,718
32.3%0%31
48%32.6%27,703
Pháp Thuật
77.8%0%9
47.1%52.8%44,830
47.9%6.7%5,688
48.6%24.2%20,554
52%0%25
47%53.4%45,382
48.3%22.8%19,321
34.2%0.1%76
49.7%4%3,429
Cảm Hứng
47.7%95.7%81,313
47.7%99%84,105
47.2%67.3%57,156
Mảnh ngọc
52.4%0.1%82
45%0.1%40
48.4%42.6%36,205
48.8%0.2%125
0%0%0
48.3%40.6%34,511
50.7%2.3%1,941
50.8%3.5%2,989
48.1%2.9%2,474
48.2%36.5%30,989
49.6%10.3%8,718
32.3%0%31
48%32.6%27,703
Pháp Thuật
77.8%0%9
47.1%52.8%44,830
47.9%6.7%5,688
48.6%24.2%20,554
52%0%25
47%53.4%45,382
48.3%22.8%19,321
34.2%0.1%76
49.7%4%3,429
Cảm Hứng
QUẢNG CÁO
Loại bỏ Quảng cáoJaycePhép bổ trợxây dựng
| Phép bổ trợ | Tỷ lệ chọn | Tỉ lệ thắng |
|---|---|---|
52.9443,453 Trận | 47.04% |
| Thứ tự kỹ năng | Tỷ lệ chọn | Tỉ lệ thắng |
|---|---|---|
QWEQQWQWQWQWWEE | 27.85%14,094 Trận | 50.92% |
| Trang bị khởi đầu | ||
|---|---|---|
91.08%73,747 Trận | 47.91% | |
3.66%2,962 Trận | 43.08% | |
| Giày | ||
|---|---|---|
35.4%25,926 Trận | 48.56% | |
32.35%23,690 Trận | 48.56% | |
| Đây là xây dựng item cố định ở đấu trận | ||
|---|---|---|
16.24%8,822 Trận | 54.91% | |
5.81%3,159 Trận | 51.06% | |
4.51%2,453 Trận | 53.44% | |
3.87%2,105 Trận | 49.22% | |
3.62%1,966 Trận | 50.76% | |
Trang bị Thứ tư | |
|---|---|
55.76%8,649 Trận | |
55.1%4,341 Trận | |
53.59%3,611 Trận | |
51.43%3,498 Trận | |
50.97%1,395 Trận | |
Trang bị Thứ năm | |
|---|---|
56.65%1,940 Trận | |
52.28%1,272 Trận | |
50.93%1,184 Trận | |
51.9%1,133 Trận | |
53.13%751 Trận | |
Trang bị Thứ sáu | |
|---|---|
52.9%138 Trận | |
52.33%86 Trận | |
49.28%69 Trận | |
43.08%65 Trận | |
61.36%44 Trận | |
QUẢNG CÁO
Loại bỏ Quảng cáo

