Tên hiển thị + #NA1
Briar

Briar Trang bị cho Jungle, Bản vá 16.16

Bậc 1
Đòn đánh và kỹ năng của Briar tạo cộng dồn chảy máu, giúp hồi máu cho cô bằng một phần sát thương gây ra. Luôn luôn trong cơn đói, cô được tăng khả năng hồi phục theo Máu đã mất, nhưng không có Hồi Máu Cơ Bản.
Vồ MồiQ
Cuồng Huyết / Cắn Miếng NàoW
Tiếng Thét Ghê RợnE
Không Lối ThoátR
Tóm tắt bình luận của người dùng
Beta
Tránh đi gank ở cấp độ 1-2 và tập trung đạt cấp độ 3 trước. Sử dụng Q và W để vượt tường nhằm tăng khả năng cơ động. Ở đường trên, hãy dùng E để hồi phục máu trong các pha trao đổi chiêu thức.
  • Tỉ lệ thắng51.14%
  • Tỷ lệ chọn4.66%
  • Tỷ lệ cấm8.86%
QUẢNG CÁO
Loại bỏ Quảng cáo
Đây là xây dựng item cố định ở đấu trận
Core Items Table
Súng Hải Tặc
Rìu Đại Mãng Xà
Nỏ Thần Dominik
16.07%13,469 Trận
54.08%
Súng Hải Tặc
Mãng Xà Kích
Nỏ Thần Dominik
6.41%5,374 Trận
53.85%
Rìu Đại Mãng Xà
Rìu Đen
Vũ Điệu Tử Thần
6.38%5,349 Trận
57.08%
Gươm Suy Vong
Rìu Đen
Vũ Điệu Tử Thần
5.95%4,984 Trận
56.98%
Súng Hải Tặc
Rìu Đại Mãng Xà
Vũ Điệu Tử Thần
3.85%3,228 Trận
53.07%
Súng Hải Tặc
Rìu Đại Mãng Xà
Lời Nhắc Tử Vong
2.74%2,298 Trận
51.78%
Súng Hải Tặc
Rìu Đại Mãng Xà
Rìu Đen
1.85%1,548 Trận
55.04%
Nguyệt Quế Cao Ngạo
Súng Hải Tặc
Nỏ Thần Dominik
1.79%1,503 Trận
53.16%
Súng Hải Tặc
Mãng Xà Kích
Vũ Điệu Tử Thần
1.55%1,299 Trận
51.12%
Súng Hải Tặc
Nỏ Thần Dominik
Vô Cực Kiếm
1.26%1,059 Trận
52.5%
Súng Hải Tặc
Vô Cực Kiếm
Nỏ Thần Dominik
1.18%989 Trận
55.11%
Gươm Suy Vong
Rìu Đen
Giáp Tâm Linh
1.14%956 Trận
55.13%
Rìu Đại Mãng Xà
Rìu Đen
Liềm Xích Huyết Thực
1.05%879 Trận
60.98%
Gươm Suy Vong
Rìu Đen
Rìu Đại Mãng Xà
1%837 Trận
58.54%
Kiếm Điện Phong
Súng Hải Tặc
Nỏ Thần Dominik
0.98%822 Trận
58.15%
Giày
Core Items Table
Giày Thép Gai
50.33%45,412 Trận
50.46%
Giày Thủy Ngân
37.96%34,253 Trận
52.01%
Giày Phàm Ăn
9.25%8,349 Trận
55.87%
Giày Bạc
0.99%889 Trận
56.69%
Giày Cuồng Nộ
0.84%758 Trận
51.45%
Trang bị khởi đầu
Core Items Table
Linh Hồn Hỏa Khuyển
24.21%26,290 Trận
50.89%
Linh Hồn Mộc Long
21.31%23,139 Trận
52.73%
Linh Hồn Hỏa Khuyển
Bình Máu
20.81%22,603 Trận
49.84%
Linh Hồn Phong Hồ
14.88%16,163 Trận
51.23%
Linh Hồn Phong Hồ
Bình Máu
9.54%10,364 Trận
49.16%
Linh Hồn Mộc Long
Bình Máu
8.77%9,524 Trận
52.02%
Kiếm Dài
Linh Hồn Hỏa Khuyển
0.09%96 Trận
63.54%
Kiếm Dài
Linh Hồn Hỏa Khuyển
Bình Máu
0.08%82 Trận
52.44%
Kiếm Dài
Linh Hồn Mộc Long
0.08%83 Trận
63.86%
Kiếm Dài
Linh Hồn Phong Hồ
Bình Máu
0.04%41 Trận
51.22%
Kiếm Dài
Linh Hồn Phong Hồ
0.04%46 Trận
60.87%
Kiếm Dài
Linh Hồn Mộc Long
Bình Máu
0.03%35 Trận
54.29%
Linh Hồn Hỏa Khuyển
Bình Máu
2
0.02%20 Trận
35%
Giày
Linh Hồn Hỏa Khuyển
Bình Máu
0.01%8 Trận
62.5%
Linh Hồn Phong Hồ
Bình Máu
2
0.01%6 Trận
50%
Trang bị
Core Items Table
Súng Hải Tặc
64.59%71,001 Trận
50.89%
Rìu Đại Mãng Xà
47.39%52,099 Trận
51.93%
Vũ Điệu Tử Thần
35.06%38,536 Trận
55.96%
Nỏ Thần Dominik
33.2%36,496 Trận
54.57%
Rìu Đen
29.77%32,726 Trận
53.65%
Gươm Suy Vong
19.92%21,903 Trận
51.84%
Mãng Xà Kích
13.88%15,254 Trận
52.14%
Vô Cực Kiếm
13.27%14,592 Trận
56.81%
Giáp Thiên Thần
12.82%14,097 Trận
65.23%
Giáp Tâm Linh
9.96%10,953 Trận
55.92%
Lời Nhắc Tử Vong
6.96%7,655 Trận
52.5%
Nguyệt Quế Cao Ngạo
6.34%6,968 Trận
53.7%
Kiếm B.F.
6.05%6,649 Trận
58.34%
Nỏ Tử Thủ
5.06%5,560 Trận
56.46%
Liềm Xích Huyết Thực
4.44%4,877 Trận
60.32%
Kiếm Điện Phong
4.3%4,728 Trận
55.03%
Áo Choàng Bóng Tối
4.12%4,528 Trận
56.34%
Móng Vuốt Sterak
2.92%3,207 Trận
57.84%
Nguyệt Đao
2.87%3,158 Trận
53.04%
Gươm Đồ Tể
2.59%2,847 Trận
38.81%
Kiếm Ác Xà
2.58%2,832 Trận
52.68%
Rìu Tiamat
2.52%2,773 Trận
43.06%
Móc Diệt Thủy Quái
2.39%2,624 Trận
52.52%
Chùy Gai Malmortius
2.19%2,402 Trận
56.29%
Dao Hung Tàn
2.08%2,287 Trận
42.98%
Giáo Thiên Ly
1.82%2,002 Trận
54.25%
Lưỡi Hái Công Phá
1.71%1,877 Trận
55.3%
Khiên Băng Randuin
1.35%1,485 Trận
51.58%
Cưa Xích Hóa Kỹ
0.78%852 Trận
53.17%
Mũi Tên Yun Tal
0.76%837 Trận
49.1%