49.4%3.6%1,431
50.8%94.9%37,694
54.1%0.4%159
56.4%0.1%39
49.7%0.4%163
51.2%9.2%3,638
50.7%89.4%35,522
50.2%78.3%31,118
39.5%0.1%43
53.1%20.5%8,162
50.1%8.7%3,443
50.8%89.8%35,675
57.1%0.5%205
Chuẩn Xác
100%0%2
52.7%5.4%2,149
52.2%29.8%11,839
49.1%3.7%1,478
50%0%16
50%58%23,025
47.9%1%399
51%92%36,571
44.7%0.1%47
Cảm Hứng
50.7%97.2%38,601
50.7%98.4%39,100
50.7%86.4%34,334
Mảnh ngọc
49.4%3.6%1,431
50.8%94.9%37,694
54.1%0.4%159
56.4%0.1%39
49.7%0.4%163
51.2%9.2%3,638
50.7%89.4%35,522
50.2%78.3%31,118
39.5%0.1%43
53.1%20.5%8,162
50.1%8.7%3,443
50.8%89.8%35,675
57.1%0.5%205
Chuẩn Xác
100%0%2
52.7%5.4%2,149
52.2%29.8%11,839
49.1%3.7%1,478
50%0%16
50%58%23,025
47.9%1%399
51%92%36,571
44.7%0.1%47
Cảm Hứng
QUẢNG CÁO
Loại bỏ Quảng cáoAshePhép bổ trợxây dựng
| Phép bổ trợ | Tỷ lệ chọn | Tỉ lệ thắng |
|---|---|---|
78.4429,746 Trận | 50.6% |
| Thứ tự kỹ năng | Tỷ lệ chọn | Tỉ lệ thắng |
|---|---|---|
WQEWWRWQWQRQQEE | 54.87%8,638 Trận | 59.83% |
| Trang bị khởi đầu | ||
|---|---|---|
2 | 84.46%31,392 Trận | 50.88% |
11.07%4,116 Trận | 49.85% | |
| Giày | ||
|---|---|---|
85.94%31,272 Trận | 50.8% | |
5.66%2,060 Trận | 50.78% | |
| Đây là xây dựng item cố định ở đấu trận | ||
|---|---|---|
39.95%10,584 Trận | 58.02% | |
8.55%2,264 Trận | 55.43% | |
8.25%2,185 Trận | 51.08% | |
4.24%1,123 Trận | 60.11% | |
2.81%744 Trận | 56.72% | |
Trang bị Thứ tư | |
|---|---|
60.67%4,333 Trận | |
56.14%3,062 Trận | |
57.46%2,534 Trận | |
58.83%974 Trận | |
60.33%736 Trận | |
Trang bị Thứ năm | |
|---|---|
60.94%1,321 Trận | |
58.47%1,045 Trận | |
56.15%374 Trận | |
62.37%295 Trận | |
64.5%262 Trận | |
Trang bị Thứ sáu | |
|---|---|
61.88%362 Trận | |
52.36%254 Trận | |
60.67%89 Trận | |
53.16%79 Trận | |
67.57%74 Trận | |
QUẢNG CÁO
Loại bỏ Quảng cáo

