49.9%3.6%1,522
50.8%94.9%40,218
52.4%0.4%170
52.4%0.1%42
49.7%0.4%175
50.7%9.2%3,904
50.8%89.4%37,873
50.3%78.4%33,234
38.3%0.1%47
52.9%20.5%8,671
50.1%8.6%3,668
50.8%89.8%38,060
55.4%0.5%224
Chuẩn Xác
100%0%2
52.8%5.4%2,287
52.2%29.8%12,631
49.1%3.8%1,605
50%0%18
50.1%57.9%24,542
46.5%1%426
51.1%92.1%39,026
42.9%0.1%49
Cảm Hứng
50.7%97.2%41,196
50.8%98.4%41,721
50.7%86.5%36,652
Mảnh ngọc
49.9%3.6%1,522
50.8%94.9%40,218
52.4%0.4%170
52.4%0.1%42
49.7%0.4%175
50.7%9.2%3,904
50.8%89.4%37,873
50.3%78.4%33,234
38.3%0.1%47
52.9%20.5%8,671
50.1%8.6%3,668
50.8%89.8%38,060
55.4%0.5%224
Chuẩn Xác
100%0%2
52.8%5.4%2,287
52.2%29.8%12,631
49.1%3.8%1,605
50%0%18
50.1%57.9%24,542
46.5%1%426
51.1%92.1%39,026
42.9%0.1%49
Cảm Hứng
QUẢNG CÁO
Loại bỏ Quảng cáoAshePhép bổ trợxây dựng
| Phép bổ trợ | Tỷ lệ chọn | Tỉ lệ thắng |
|---|---|---|
78.3431,761 Trận | 50.66% |
| Thứ tự kỹ năng | Tỷ lệ chọn | Tỉ lệ thắng |
|---|---|---|
WQEWWRWQWQRQQEE | 54.65%9,207 Trận | 59.97% |
| Trang bị khởi đầu | ||
|---|---|---|
2 | 84.53%33,643 Trận | 50.9% |
11%4,376 Trận | 50.11% | |
| Giày | ||
|---|---|---|
85.91%33,485 Trận | 50.81% | |
5.66%2,205 Trận | 50.7% | |
| Đây là xây dựng item cố định ở đấu trận | ||
|---|---|---|
39.61%11,233 Trận | 57.94% | |
8.5%2,412 Trận | 55.06% | |
8.24%2,338 Trận | 51.15% | |
4.26%1,209 Trận | 60.13% | |
2.8%793 Trận | 57.12% | |
Trang bị Thứ tư | |
|---|---|
60.57%4,611 Trận | |
56.11%3,308 Trận | |
57.77%2,716 Trận | |
59.1%1,039 Trận | |
60.23%782 Trận | |
Trang bị Thứ năm | |
|---|---|
60.84%1,412 Trận | |
57.99%1,107 Trận | |
55.39%399 Trận | |
62.42%322 Trận | |
64.16%279 Trận | |
Trang bị Thứ sáu | |
|---|---|
62.5%384 Trận | |
53.16%269 Trận | |
57.29%96 Trận | |
53.01%83 Trận | |
66.67%78 Trận | |
QUẢNG CÁO
Loại bỏ Quảng cáo

