Hãy xem danh sách cấp bậc tướng cho ARAM, URF, và nhiều hơn nữa.


1 Bậc
Tất cả thông tin về ARAM Sion đều có ở đây. Thử tăng tỷ lệ thắng bằng cách sử dụng thông tin về ARAM Sion xây dựng, ngọc bổ trợ, trang bị và kỹ năng từ phiên bản 16.14 của chúng tôi!
Hiệu ứng cân bằng
10.66%3,251 Trận | 55.55% | |
8.93%2,724 Trận | 60.17% | |
4.41%1,345 Trận | 55.32% | |
4.21%1,283 Trận | 49.42% | |
3.65%1,115 Trận | 61.61% | |
3.63%1,107 Trận | 58.27% | |
2.11%643 Trận | 51.17% | |
1.93%588 Trận | 59.35% | |
1.89%576 Trận | 60.07% | |
1.67%511 Trận | 59.88% | |
1.51%461 Trận | 58.57% | |
1.46%444 Trận | 49.1% | |
1.46%444 Trận | 57.21% | |
1.43%435 Trận | 59.08% | |
1.39%424 Trận | 52.59% |
61.9%19,922 Trận | 56.31% | |
28.98%9,326 Trận | 55.39% | |
7.6%2,447 Trận | 50.67% | |
0.62%199 Trận | 53.77% | |
0.52%168 Trận | 51.19% |
2 | 42.01%15,175 Trận | 55.97% |
14.09%5,088 Trận | 56.47% | |
8.77%3,167 Trận | 55.51% | |
3.25%1,174 Trận | 52.64% | |
1.48%536 Trận | 56.34% | |
2 | 1.41%511 Trận | 57.53% |
1.07%385 Trận | 58.44% | |
1.03%371 Trận | 42.86% | |
0.86%311 Trận | 52.73% | |
0.83%299 Trận | 66.89% | |
0.74%268 Trận | 59.7% | |
2 | 0.73%262 Trận | 62.6% |
0.67%241 Trận | 54.77% | |
2 | 0.65%234 Trận | 53.42% |
0.63%227 Trận | 53.74% |
85.25%31,563 Trận | 56.43% | |
44.82%16,593 Trận | 57.38% | |
43.34%16,046 Trận | 52.89% | |
33.64%12,454 Trận | 57.76% | |
31.28%11,580 Trận | 54.78% | |
16.1%5,962 Trận | 52.63% | |
15.12%5,598 Trận | 54.88% | |
12.19%4,512 Trận | 56.47% | |
10.32%3,821 Trận | 51.56% | |
9.48%3,511 Trận | 56.05% | |
6.28%2,324 Trận | 56.5% | |
5.48%2,029 Trận | 44.6% | |
5.27%1,950 Trận | 54.87% | |
4.85%1,794 Trận | 55.63% | |
3.89%1,441 Trận | 43.03% | |
3.01%1,113 Trận | 49.51% | |
2.98%1,105 Trận | 56.92% | |
2.83%1,048 Trận | 46.28% | |
2.63%972 Trận | 56.28% | |
1.25%464 Trận | 54.53% | |
1.22%451 Trận | 45.68% | |
1.15%427 Trận | 50.82% | |
1.05%387 Trận | 45.22% | |
1.01%373 Trận | 43.7% | |
0.98%362 Trận | 42.54% | |
0.95%350 Trận | 49.43% | |
0.86%319 Trận | 45.45% | |
0.81%301 Trận | 51.5% | |
0.61%227 Trận | 51.54% | |
0.59%217 Trận | 48.39% |