51.7%17.4%12,550
52.4%81.1%58,626
52.4%0%21
47.5%0.6%436
48.9%0.1%47
52.3%98.1%70,919
49.8%0.9%667
52.3%96.9%70,027
53.2%0.9%656
48.8%1.3%950
52.1%6.2%4,468
51.4%2.1%1,520
52.3%90.8%65,645
Chuẩn Xác
52.5%3.5%2,513
51.9%0%27
52.5%1.5%1,112
51.1%0.4%321
52.3%75%54,160
40.7%0.1%86
46.2%0.1%39
52.3%71.1%51,376
48.1%0.7%538
Pháp Thuật
52.3%97%70,100
52.3%95.9%69,322
52.3%86.4%62,404
Mảnh ngọc
51.7%17.4%12,550
52.4%81.1%58,626
52.4%0%21
47.5%0.6%436
48.9%0.1%47
52.3%98.1%70,919
49.8%0.9%667
52.3%96.9%70,027
53.2%0.9%656
48.8%1.3%950
52.1%6.2%4,468
51.4%2.1%1,520
52.3%90.8%65,645
Chuẩn Xác
52.5%3.5%2,513
51.9%0%27
52.5%1.5%1,112
51.1%0.4%321
52.3%75%54,160
40.7%0.1%86
46.2%0.1%39
52.3%71.1%51,376
48.1%0.7%538
Pháp Thuật
QUẢNG CÁO
Loại bỏ Quảng cáoWarwickPhép bổ trợxây dựng
| Phép bổ trợ | Tỷ lệ chọn | Tỉ lệ thắng |
|---|---|---|
94.3766,211 Trận | 52.34% |
| Thứ tự kỹ năng | Tỷ lệ chọn | Tỉ lệ thắng |
|---|---|---|
QWEWWRWQWQRQQEE | 67.16%23,294 Trận | 60.25% |
| Trang bị khởi đầu | ||
|---|---|---|
35.05%24,470 Trận | 52.38% | |
30.98%21,628 Trận | 52.12% | |
| Giày | ||
|---|---|---|
43.24%27,932 Trận | 52.01% | |
41.9%27,063 Trận | 52.28% | |
| Đây là xây dựng item cố định ở đấu trận | ||
|---|---|---|
8.62%4,224 Trận | 57.84% | |
7.83%3,835 Trận | 54.37% | |
4.86%2,379 Trận | 57.29% | |
3.3%1,618 Trận | 55.87% | |
2.65%1,297 Trận | 60.99% | |
Trang bị Thứ tư | |
|---|---|
56.88%6,521 Trận | |
55.17%5,037 Trận | |
58.75%3,830 Trận | |
58.82%1,457 Trận | |
55.64%1,348 Trận | |
Trang bị Thứ năm | |
|---|---|
55.21%1,132 Trận | |
60.58%964 Trận | |
56.68%935 Trận | |
58.26%932 Trận | |
58.19%885 Trận | |
Trang bị Thứ sáu | |
|---|---|
63.08%65 Trận | |
51.67%60 Trận | |
72%50 Trận | |
45.45%44 Trận | |
34.78%23 Trận | |
QUẢNG CÁO
Loại bỏ Quảng cáo

