50.4%94%21,525
45.6%0.6%136
63.6%0.1%11
42.3%0.1%26
46.7%0.3%75
51.6%9.7%2,225
50.2%84.7%19,398
50.9%10.4%2,377
50.9%1%222
50.3%83.4%19,099
50.4%63.5%14,558
50.3%30.6%7,007
49.6%0.6%133
Chuẩn Xác
0%0%0
50.7%53.1%12,161
50.3%32.2%7,387
50.2%24.5%5,604
72.7%0.1%11
50.7%52.8%12,094
49%11.3%2,584
33.3%0.2%39
50.2%2.2%514
Cảm Hứng
50.1%93.7%21,469
50.2%99.7%22,841
50.3%65.8%15,068
Mảnh ngọc
50.4%94%21,525
45.6%0.6%136
63.6%0.1%11
42.3%0.1%26
46.7%0.3%75
51.6%9.7%2,225
50.2%84.7%19,398
50.9%10.4%2,377
50.9%1%222
50.3%83.4%19,099
50.4%63.5%14,558
50.3%30.6%7,007
49.6%0.6%133
Chuẩn Xác
0%0%0
50.7%53.1%12,161
50.3%32.2%7,387
50.2%24.5%5,604
72.7%0.1%11
50.7%52.8%12,094
49%11.3%2,584
33.3%0.2%39
50.2%2.2%514
Cảm Hứng
QUẢNG CÁO
Loại bỏ Quảng cáoLucianPhép bổ trợxây dựng
| Phép bổ trợ | Tỷ lệ chọn | Tỉ lệ thắng |
|---|---|---|
87.5118,527 Trận | 50.32% |
| Thứ tự kỹ năng | Tỷ lệ chọn | Tỉ lệ thắng |
|---|---|---|
QEWQQRQEQEREEWW | 47.43%4,515 Trận | 58.76% |
| Trang bị khởi đầu | ||
|---|---|---|
49.81%11,330 Trận | 50.33% | |
2 | 46.52%10,583 Trận | 50.09% |
| Giày | ||
|---|---|---|
39.25%8,067 Trận | 52.94% | |
20.1%4,131 Trận | 49.62% | |
| Đây là xây dựng item cố định ở đấu trận | ||
|---|---|---|
43.07%7,334 Trận | 54.68% | |
13.2%2,248 Trận | 52.27% | |
8.38%1,427 Trận | 56.69% | |
3.33%567 Trận | 55.73% | |
3.26%556 Trận | 52.34% | |
Trang bị Thứ tư | |
|---|---|
59.57%3,327 Trận | |
56.58%2,128 Trận | |
55.73%1,683 Trận | |
61.26%653 Trận | |
55.73%384 Trận | |
Trang bị Thứ năm | |
|---|---|
59.44%1,240 Trận | |
57.72%797 Trận | |
57.1%317 Trận | |
59.21%228 Trận | |
61.47%218 Trận | |
Trang bị Thứ sáu | |
|---|---|
64%400 Trận | |
54.32%243 Trận | |
55.38%130 Trận | |
54.74%95 Trận | |
69.44%36 Trận | |
QUẢNG CÁO
Loại bỏ Quảng cáo

